genus sorex

genus sorex

The biologist carefully examines a specimen of the genus Sorex.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Sorex: "genus Sorex" một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Soricidae (họ Chuột chù). Chi này bao gồm các loài chuột chù (shrews), đặc biệt các loài chuột chù điển hình.

dụ sử dụng
  • (Chi Sorex bao gồm nhiều loài chuột chù được tìm thấy trên khắp Bắc Bán Cầu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chế độ ăn của chi Sorex để hiểu vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Sorex" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc bài báo về động vật học.
    • The genus Sorex is the type genus for the family Soricidae. (Chi Sorex chi điển hình cho họ Soricidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorex (n): tên gọi tắt của chi này, cũng có thể dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi.

    • Sorex araneus is a common species in Europe. (Sorex araneus một loài phổ biếnchâu Âu.)
  • Soricidae (n): họ chuột chù, họ chứa chi Sorex.

    • Soricidae includes over 300 species of shrews. (Họ Soricidae bao gồm hơn 300 loài chuột chù.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuột chù (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Sorex, nhưng cần lưu ý rằng không phải tất cả chuột chù đều thuộc chi này.
    • Chi chuột chù Sorex một trong những chi lớn nhất trong họ Soricidae. (Chi chuột chù Sorex một trong những chi lớn nhất trong họ Soricidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus Sorex", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "genus Sorex" thuật ngữ kỹ thuật, không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.